BLOG

Một cuộc điều tra của Đài truyền hình Trung ương Trung Quốc đã làm dấy lên làn sóng phẫn nộ khi phơi bày một “mảng tối” của ngành AI: việc cố tình “đầu độc” các mô hình chatbot bằng thông tin bịa đặt ở quy mô lớn.

Trong chương trình Gala 315 phát sóng ngày 15/3, CCTV đã tiết lộ cách một hệ thống có tên Liqing được sử dụng để tự động đăng tải hàng loạt nội dung giả mạo như đánh giá chuyên gia, xếp hạng ngành hay phản hồi người dùng. Mục tiêu là quảng bá một sản phẩm hoàn toàn không tồn tại mang tên “Apollo-9”. Kết quả, khi người dùng hỏi về thiết bị đeo sức khỏe, các chatbot AI lại đề xuất chính sản phẩm giả này như một lựa chọn hàng đầu.

Cốt lõi của vụ việc nằm ở kỹ thuật gọi là GEO (Generative Engine Optimization) — một dạng “SEO cho AI”, nhằm tối ưu nội dung để thao túng cách các mô hình trí tuệ nhân tạo trả lời. Tuy nhiên, thay vì cải thiện chất lượng thông tin, một số bên đã lợi dụng GEO để bơm dữ liệu sai lệch, khiến AI học và lặp lại thông tin không chính xác.

Sau khi phóng sự được phát sóng, các tài khoản liên quan đến hệ thống Liqing đã bị xóa khỏi mạng xã hội. Đồng thời, làn sóng phản ứng dữ dội lan rộng trên các nền tảng như Weibo và Kuaishou, cho thấy mức độ lo ngại của công chúng trước nguy cơ AI bị thao túng.

Giới chuyên gia nhận định hiện tượng này tương tự giai đoạn đầu của SEO, khi nhiều doanh nghiệp tìm cách “qua mặt” công cụ tìm kiếm bằng nội dung rác để kiếm lợi nhanh. Tuy nhiên, với AI, hậu quả có thể nghiêm trọng hơn vì người dùng ngày càng tin tưởng vào câu trả lời của chatbot.

Theo các tổ chức nghiên cứu, thị trường dịch vụ GEO đang tăng trưởng rất nhanh, nhưng cũng kéo theo rủi ro lớn về đạo đức và độ tin cậy. Nhiều ý kiến cho rằng ngành này sẽ sớm bị siết chặt bằng các quy định về nội dung, cấp phép và trách nhiệm của nền tảng.

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp trong ngành cũng bắt đầu tự điều chỉnh. Một số công ty đã ký cam kết xây dựng GEO theo hướng nâng cao chất lượng thông tin thay vì thao túng thuật toán. Tuy nhiên, về lâu dài, giải pháp quan trọng vẫn nằm ở việc cải thiện thuật toán AI để ưu tiên nguồn dữ liệu đáng tin cậy và giảm thiểu ảnh hưởng từ nội dung giả mạo.

Vụ việc lần này được xem là hồi chuông cảnh báo: khi AI ngày càng phổ biến, việc kiểm soát chất lượng dữ liệu đầu vào sẽ trở thành yếu tố sống còn để đảm bảo độ tin cậy của toàn bộ hệ sinh thái.

Làn sóng tác nhân AI đang tạo ra những thay đổi rõ rệt đối với nghề lập trình tại Việt Nam, khiến không ít người rơi vào trạng thái “mông lung” về tương lai. Nhiều lập trình viên trẻ, đặc biệt là người mới vào nghề, bắt đầu chịu tác động trực tiếp khi doanh nghiệp cắt giảm chi phí hoặc ứng dụng AI vào quy trình, dẫn đến thu nhập giảm sút.

Trước tình hình đó, một số người buộc phải tìm thêm nguồn thu nhập khác để duy trì cuộc sống. Có người chạy xe công nghệ ngoài giờ, trong khi người khác chuyển hướng sang làm nội dung số, tận dụng chính kiến thức công nghệ và AI để kiếm tiền qua các nền tảng mạng xã hội. Việc kết hợp giữa hiểu biết kỹ thuật và khả năng sáng tạo nội dung đang mở ra một hướng đi mới, giúp một bộ phận lập trình viên thích nghi nhanh hơn.

Không chỉ dừng ở việc kiếm thêm thu nhập, nhiều người trong ngành cũng chủ động nâng cấp kỹ năng. Họ đăng ký các khóa học về học máy, mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) hay xây dựng tác nhân AI, dành hàng giờ mỗi ngày để học và thử nghiệm. Một số thậm chí đầu tư mạnh vào phần cứng để tự vận hành AI tại nhà (Local AI), nhằm kiểm soát dữ liệu tốt hơn và phục vụ các dự án yêu cầu bảo mật cao.

Xu hướng chạy AI cục bộ này ngày càng phổ biến trong cộng đồng lập trình, đặc biệt khi các dịch vụ AI đám mây đặt ra lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng không phải ai cũng cần đi theo hướng này, bởi phần lớn nhu cầu phát triển phần mềm hiện nay vẫn phù hợp hơn với mô hình sử dụng API hoặc điện toán đám mây do tối ưu về chi phí và khả năng mở rộng.

Theo đánh giá của giới chuyên môn, tác động của AI lần này sâu sắc hơn các làn sóng công nghệ trước. Nếu như trước đây công nghệ chỉ thay đổi nền tảng làm việc, thì AI đang thay đổi trực tiếp cách lập trình viên tư duy và xây dựng phần mềm. AI có thể giúp tăng tốc đáng kể trong nhiều tác vụ, nhưng chưa đủ độ tin cậy để thay thế hoàn toàn con người, đặc biệt ở các khâu kiểm chứng và ra quyết định.

Áp lực phải liên tục học hỏi và cập nhật công nghệ mới khiến nhiều người cảm thấy khó theo kịp. Tuy vậy, các chuyên gia nhấn mạnh rằng không cần chạy theo mọi xu hướng ngắn hạn. Những năng lực cốt lõi như tư duy hệ thống, hiểu bài toán, kiểm thử, bảo mật và đánh giá chất lượng vẫn giữ vai trò quan trọng và bền vững.

Trong bối cảnh AI ngày càng có khả năng tự viết code, vai trò của lập trình viên cũng đang dịch chuyển. Thay vì chỉ tập trung vào việc viết mã nhanh, giá trị lớn hơn nằm ở khả năng thiết kế hệ thống, đưa ra quyết định kỹ thuật đúng và kiểm soát chất lượng đầu ra. AI có thể là công cụ mạnh, nhưng người biết cách sử dụng và định hướng nó mới là yếu tố tạo nên khác biệt.

Nhờ sự phát triển của công nghệ pin mới, đặc biệt là pin silicon-carbon battery, nhiều hãng smartphone đang thử nghiệm các thiết bị màn hình lớn khoảng 7 inch đi kèm dung lượng pin cao nhằm kéo dài thời gian sử dụng.

Theo PhoneArena, thị trường đang chứng kiến những mẫu điện thoại giá chỉ khoảng 400 USD nhưng sở hữu pin lên đến 10.000 mAh. Trong khi đó, các hãng lớn như Samsung vẫn duy trì mức pin khoảng 5.000 mAh trên dòng cao cấp như Samsung Galaxy S26 Ultra, gần như không thay đổi trong nhiều năm. Ngược lại, nhiều nhà sản xuất khác đã nâng dung lượng pin lên 6.500 mAh trở lên, tạo ra lợi thế rõ rệt về thời gian sử dụng.

Công nghệ pin mới cho phép lưu trữ nhiều năng lượng hơn trong cùng một không gian, nhưng để đạt thời lượng sử dụng 2 ngày, thiết bị vẫn cần pin lớn hơn, đồng nghĩa với việc máy có thể dày và nặng hơn – điều không phải người dùng nào cũng thích.

Song song đó, xu hướng smartphone màn hình lớn cũng đang quay trở lại. Một số mẫu như Huawei Mate 70 Air (màn 7 inch, pin 6.500 mAh) hay Honor Magic V6 (màn gần 8 inch, pin 7.150 mAh) cho thấy tham vọng thay thế cả smartphone lẫn tablet cỡ nhỏ. Tuy nhiên, khảo sát cho thấy người dùng vẫn còn chia rẽ: chỉ khoảng 1/3 tỏ ra hào hứng, trong khi gần 50% không mặn mà với kích thước lớn hơn.

Dù màn hình lớn tiêu tốn nhiều năng lượng, các công nghệ hiển thị mới và chip như Snapdragon 8 Elite Gen 5 đang giúp tối ưu điện năng tốt hơn, giảm bớt lo ngại về pin.

Trong tương lai, smartphone màn hình trên 7 inch kèm pin “khủng” có thể trở nên phổ biến hơn. Tuy vậy, xu hướng này cũng đồng nghĩa với việc các mẫu điện thoại nhỏ gọn – vốn mang lại sự tiện dụng – có thể dần mất chỗ đứng trên thị trường.

Sau khi ra mắt cùng dòng Samsung Galaxy S26, giao diện One UI 8.5 dự kiến sẽ sớm được Samsung triển khai cho nhiều thiết bị Galaxy đời cũ. Dù hãng chưa công bố danh sách chính thức, giới công nghệ nhận định bản cập nhật mới sẽ đến với hầu hết thiết bị đã chạy hoặc ra mắt cùng One UI 8.0.

Theo các nguồn tin, loạt flagship của Samsung nhiều khả năng nhận One UI 8.5 gồm dòng Samsung Galaxy S25, Samsung Galaxy S24, Samsung Galaxy S23, Samsung Galaxy S22 và Samsung Galaxy S21 FE. Ở nhóm điện thoại gập, các thiết bị như Samsung Galaxy Z Fold7, Samsung Galaxy Z Flip7, Samsung Galaxy Z Fold6, Samsung Galaxy Z Flip6, Samsung Galaxy Z Fold5 và Samsung Galaxy Z Flip5 cũng nằm trong diện dự kiến.

Ngoài ra, bản cập nhật còn có thể mở rộng sang các dòng tầm trung như Samsung Galaxy A73, Samsung Galaxy A55, Samsung Galaxy A54, Samsung Galaxy A34 cùng nhiều mẫu thuộc dòng Samsung Galaxy M series và Samsung Galaxy F series. Một số máy tính bảng như Samsung Galaxy Tab S10, Samsung Galaxy Tab S9 hay Samsung Galaxy Tab S8 cũng được dự đoán sẽ nhận bản nâng cấp này.

Hiện tại, Samsung chưa công bố thời điểm phát hành chính thức. Tuy nhiên, chương trình beta One UI 8.5 đã được triển khai cho dòng Galaxy S25, và hãng cũng đang thử nghiệm trên Galaxy Z Fold7 cùng Galaxy Z Flip7. Nếu quá trình thử nghiệm diễn ra thuận lợi, bản cập nhật có thể bắt đầu được phát hành rộng rãi trong thời gian tới.

Với một số thiết bị Galaxy đời cũ, One UI 8.5 có thể là bản cập nhật tính năng cuối cùng, trước khi chỉ còn nhận các bản vá bảo mật trong tương lai.

YouTuber nổi tiếng Felix Kjellberg (được biết đến với kênh PewDiePie) mới đây gây chú ý khi công bố dự án tự huấn luyện mô hình AI và cho rằng nó từng đạt kết quả vượt qua một số mô hình lớn trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Tự huấn luyện AI từ mô hình mã nguồn mở

Thay vì xây dựng AI từ đầu, PewDiePie lựa chọn tinh chỉnh (fine-tune) một mô hình mã nguồn mở có sẵn là Qwen 2.5. Đây là mô hình ngôn ngữ lớn do Alibaba Cloud phát triển và được cộng đồng sử dụng rộng rãi cho các dự án nghiên cứu.

Mục tiêu của anh không phải tạo ra sản phẩm thương mại, mà là tự học cách huấn luyện AI và thử xem liệu một cá nhân có thể cải thiện hiệu năng của mô hình mã nguồn mở đến đâu.

Kết quả gây bất ngờ trong các bài kiểm tra

Để đánh giá khả năng lập trình của AI, PewDiePie sử dụng bài benchmark Aider Polyglot – một bài kiểm tra đánh giá khả năng xử lý nhiều ngôn ngữ lập trình.

Trong bài test này:

Các mô hình như DeepSeek 2.5 và Llama 4 Maverick chỉ đạt hơn 18% điểm.

Ban đầu mô hình của PewDiePie đạt 8%, sau khi tối ưu dữ liệu tăng lên 16%.

Anh tiếp tục thu thập 100.000 mẫu dữ liệu từ GitHub và bổ sung thêm 15.000 mẫu dữ liệu reasoning để buộc AI phải suy luận từng bước trước khi trả lời.

Sau nhiều vòng tinh chỉnh, điểm số tăng mạnh:

4,4% → sau tinh chỉnh ban đầu

25% → sau khi tối ưu dữ liệu huấn luyện

36% → khi chạy đầy đủ bộ test

39,1% → sau khi bổ sung thêm dữ liệu chuyên sâu

Con số này từng có thời điểm vượt qua kết quả của GPT-4 của OpenAI trong cùng bài kiểm tra.

Tuy nhiên, ngay sau đó phiên bản mới Qwen 3 ra mắt và đạt khoảng 40%, khiến thành tích của PewDiePie nhanh chóng bị vượt qua.

Sự cố và chi phí không nhỏ

Để huấn luyện AI, PewDiePie đã tự xây dựng hệ thống máy tính trị giá khoảng 20.000 USD (khoảng 500 triệu đồng).

Do hệ thống tiêu thụ hơn 2.000W điện, anh gặp nhiều sự cố:

cháy dây nguồn

quá nhiệt hệ thống

hỏng một GPU đắt tiền

máy thường xuyên bị treo do tải nặng

Anh thậm chí cho biết đã suýt gây cháy nhà trong quá trình thử nghiệm.

Bài học từ dự án cá nhân

Dù kết quả không vượt xa các mô hình thương mại lớn, dự án của PewDiePie cho thấy một xu hướng quan trọng: AI mã nguồn mở đang ngày càng mạnh và dễ tiếp cận, đến mức một cá nhân với phần cứng đủ mạnh vẫn có thể huấn luyện và cải thiện mô hình đáng kể.

Điều này cũng đặt ra câu hỏi lớn cho tương lai AI: khi công nghệ ngày càng phổ biến và rẻ hơn, ai cũng có thể tạo hoặc tinh chỉnh AI mạnh mẽ.

Nếu bạn muốn, mình có thể giải thích thêm một điều khá thú vị: vì sao benchmark AI đôi khi “đánh lừa” người thử nghiệm, khiến nhiều mô hình tưởng mạnh hơn thực tế – đúng như lỗi mà PewDiePie từng gặp trong quá trình huấn luyện.

Nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy AI không phải lúc nào cũng giúp người lao động làm việc nhàn hơn. Khảo sát Work Reimagined Survey do EY thực hiện với 15.000 người lao động và 1.500 nhà tuyển dụng tại 29 quốc gia cho thấy gần 2/3 người tham gia tin rằng khối lượng công việc của họ đã tăng đáng kể trong 12 tháng qua.

Theo Kim Billeter, lãnh đạo mảng tư vấn nhân sự toàn cầu của EY, AI không trực tiếp khiến công việc nhiều hơn. Tuy nhiên, sự lo lắng về AI tại nơi làm việc – như nỗi sợ mất kỹ năng, thiếu đào tạo hoặc không chắc công nghệ sẽ ảnh hưởng thế nào đến nghề nghiệp – khiến nhiều người cảm thấy áp lực phải làm việc nhiều hơn để chứng minh năng lực. Điều này dẫn đến tình trạng kiệt sức và căng thẳng kéo dài.

Một vấn đề khác là nhân viên thường phải học các kỹ năng AI mới trong khi vẫn duy trì khối lượng công việc cũ. Theo Billeter, đào tạo trở thành “điểm nghẽn” khi nhiều tổ chức kỳ vọng nhân viên thích nghi nhanh với công nghệ mà không giảm bớt nhiệm vụ hiện tại.

Khảo sát trước đó của Upwork với 2.500 lao động tại Mỹ, Anh, Australia và Canada cũng cho kết quả tương tự: 77% người tham gia cho rằng AI làm tăng khối lượng công việc, trong khi 47% không biết cách đạt được năng suất mà doanh nghiệp kỳ vọng khi sử dụng AI.

Ngoài ra, nhiều người lao động còn phải đối mặt với hiện tượng “workslop” – thuật ngữ chỉ lượng nội dung hoặc tài liệu do AI tạo ra nhưng thiếu giá trị thực tế. Những tài liệu này thường trông chuyên nghiệp và đầy đủ thông tin, nhưng lại buộc người dùng phải tốn thêm thời gian để kiểm tra và sàng lọc.

Các chuyên gia cho rằng điều này phản ánh một “nghịch lý năng suất”: doanh nghiệp đầu tư vào AI nhưng hiệu quả công việc không tăng như kỳ vọng. Theo EY, chỉ triển khai công nghệ là chưa đủ; doanh nghiệp cần kết hợp đào tạo, thay đổi quy trình và xây dựng kỹ năng cho nhân viên để AI thực sự mang lại lợi ích.

Dòng Samsung Galaxy S26 mang đến nhiều nâng cấp về phần mềm và AI, nhưng cũng đi kèm một số quyết định gây tranh cãi liên quan đến giá bán, pin và thiết kế.

Theo Samsung, giá của Galaxy S26 tăng chủ yếu do tình trạng khan hiếm bộ nhớ toàn cầu. Ông Won‑Joon Choi cho biết chi phí linh kiện trên các mẫu S26 và S26+ đã tăng khoảng 100 USD so với thế hệ trước. Vì vậy, phiên bản tiêu chuẩn của Galaxy S26 có giá khoảng 900 USD, dù dung lượng bộ nhớ cơ bản đã tăng lên 256 GB. Các tổ chức nghiên cứu như IDC dự báo thị trường smartphone năm 2026 có thể giảm gần 13% do chi phí linh kiện tăng mạnh.

Ngoài giá bán, một số quyết định thiết kế cũng gây tranh luận. Dòng Galaxy S26 vẫn không tích hợp hệ thống nam châm ở mặt lưng như trên iPhone hay Google Pixel. Samsung cho rằng việc thêm nam châm có thể khiến thiết bị dày hơn, trong khi phần lớn người dùng vẫn sử dụng ốp lưng tích hợp sẵn nam châm.

Bút S Pen trên Samsung Galaxy S26 Ultra cũng không có cải tiến đáng kể. Sau khi bị loại bỏ kết nối Bluetooth từ thế hệ trước, S Pen năm nay chỉ được điều chỉnh nhẹ về thiết kế. Samsung cho biết hãng vẫn đang nghiên cứu công nghệ mới cho bút, có thể liên quan đến tiêu chuẩn USI 2.0.

Dung lượng pin cũng gần như không thay đổi so với thế hệ trước, với bản Ultra vẫn giữ mức 5.000 mAh và tiếp tục dùng công nghệ lithium-ion truyền thống thay vì pin silicon-carbon đang được nhiều hãng Trung Quốc áp dụng.

Ngoài ra, Galaxy S26 Ultra chuyển từ khung titan sang hợp kim nhôm Armor Aluminum. Samsung cho rằng vật liệu này giúp thiết bị mỏng và nhẹ hơn, dù một số ý kiến cho rằng quyết định này chủ yếu nhằm giảm chi phí sản xuất.

Anthropic vừa công bố một nghiên cứu cho thấy trí tuệ nhân tạo có thể trở thành công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực an ninh phần mềm. Trong dự án hợp tác với Mozilla, mô hình Claude Opus 4.6 đã phát hiện 22 lỗ hổng bảo mật mới trong mã nguồn của Mozilla Firefox chỉ trong khoảng hai tuần thử nghiệm.

Theo Anthropic, trong số các lỗ hổng này có 14 lỗi mức nghiêm trọng cao, 7 lỗi trung bình và 1 lỗi thấp. Các vấn đề đã được Mozilla khắc phục trong phiên bản Firefox 148 phát hành gần đây. Đáng chú ý, số lỗi nghiêm trọng do Claude phát hiện chiếm gần 1/5 tổng số lỗ hổng nghiêm trọng được vá trong Firefox trong suốt năm 2025.

Trong quá trình phân tích, hệ thống AI đã quét gần 6.000 tệp C++ trong mã nguồn Firefox và gửi 112 báo cáo lỗi cho Mozilla. Một ví dụ tiêu biểu là lỗi “use-after-free” trong thành phần JavaScript của trình duyệt. Claude chỉ mất khoảng 20 phút để phát hiện dấu hiệu của lỗi này trước khi các chuyên gia bảo mật xác nhận lại trong môi trường thử nghiệm.

Anthropic cũng thử nghiệm khả năng của AI trong việc biến các lỗ hổng thành mã khai thác thực tế. Kết quả cho thấy nhiệm vụ này khó hơn nhiều so với việc phát hiện lỗi. Sau hàng trăm lần thử nghiệm và tiêu tốn khoảng 4.000 USD chi phí API, Claude chỉ tạo được mã khai thác hoạt động trong 2 trường hợp.

Theo công ty, điều này cho thấy AI hiện giỏi phát hiện lỗ hổng hơn là khai thác chúng. Tuy vậy, việc AI có thể tự động tạo ra mã khai thác, dù ở mức đơn giản, vẫn là tín hiệu đáng chú ý đối với cộng đồng bảo mật.

Ngoài ra, Mozilla cho biết phương pháp phân tích có hỗ trợ AI còn phát hiện thêm 90 lỗi khác trong mã nguồn Firefox. Những kết quả này cho thấy việc kết hợp giữa kỹ thuật bảo mật truyền thống và AI có thể trở thành công cụ quan trọng trong nghiên cứu an ninh phần mềm trong tương lai.

OpenAI vừa hoàn tất vòng gọi vốn trị giá 110 tỷ USD từ các tập đoàn công nghệ lớn gồm Amazon, Nvidia và SoftBank. Thương vụ này đưa định giá của nhà phát triển ChatGPT lên khoảng 730 tỷ USD, thiết lập kỷ lục mới đối với một công ty công nghệ tư nhân.

Theo thông báo ngày 27.2, Amazon dẫn đầu vòng đầu tư với 50 tỷ USD, trong khi Nvidia và SoftBank mỗi bên rót 30 tỷ USD. Mức định giá mới tăng mạnh so với khoảng 500 tỷ USD trong vòng tài trợ thứ cấp hồi tháng 10.2025. OpenAI cho biết vòng gọi vốn vẫn đang hoàn tất và có thể tiếp tục thu hút thêm nhà đầu tư.

Phát biểu trên CNBC, CEO Sam Altman cho rằng AI đang trở thành nền tảng của nền kinh tế mới. “AI sẽ xuất hiện ở khắp mọi nơi và thế giới cần một lượng sức mạnh tính toán khổng lồ để đáp ứng nhu cầu này”, ông nói.

Bên cạnh khoản đầu tư lớn, Amazon cũng công bố quan hệ đối tác chiến lược dài hạn với OpenAI. Hai bên sẽ phát triển các mô hình AI tùy chỉnh phục vụ hệ sinh thái khách hàng của Amazon. Đồng thời, OpenAI sẽ mở rộng thỏa thuận trị giá 38 tỷ USD hiện có với Amazon Web Services thêm 100 tỷ USD trong vòng 8 năm tới.

Theo thỏa thuận, AWS sẽ trở thành nhà cung cấp dịch vụ đám mây bên thứ ba độc quyền cho nền tảng doanh nghiệp Frontier – dịch vụ AI mới được OpenAI giới thiệu gần đây. Khoản đầu tư 50 tỷ USD của Amazon sẽ được giải ngân theo từng giai đoạn, bắt đầu bằng 15 tỷ USD và phần còn lại khi đáp ứng các điều kiện kỹ thuật.

CEO Amazon Andy Jassy nhận định thị trường AI vẫn đang ở giai đoạn đầu và OpenAI có lợi thế lớn trong cuộc đua dài hạn.

Ở mảng phần cứng, OpenAI cũng mở rộng hợp tác với Nvidia để đáp ứng nhu cầu tính toán ngày càng lớn. Công ty dự kiến sử dụng 3 gigawatt năng lực suy luận và 2 gigawatt năng lực huấn luyện trên các hệ thống Nvidia Vera Rubin architecture.

Theo CNBC, OpenAI đặt mục tiêu chi khoảng 600 tỷ USD cho hạ tầng tính toán đến năm 2030, thấp hơn đáng kể so với con số 1.400 tỷ USD từng được CEO Sam Altman đề cập trước đây.

Dù vẫn dẫn đầu thị trường AI tiêu dùng, OpenAI đang phải đối mặt với cạnh tranh ngày càng mạnh từ Google Gemini của Google và các đối thủ như Anthropic hay xAI. Công ty dự kiến doanh thu năm 2030 có thể vượt 280 tỷ USD, với nguồn thu gần như cân bằng giữa mảng tiêu dùng và doanh nghiệp.

Vòng gọi vốn mới không chỉ giúp OpenAI củng cố vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực AI tạo sinh mà còn đánh dấu đợt tài trợ tư nhân lớn nhất trong lịch sử ngành công nghệ.

Sau nhiều năm gần như giữ nguyên cảm biến camera chính trên dòng Ultra, Samsung có thể đang chuẩn bị một bước nâng cấp lớn cho Samsung Galaxy S27 Ultra. Những thông tin rò rỉ gần đây cho thấy hãng đang phát triển cảm biến mới nhằm cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh trên thế hệ flagship sắp tới.

Theo nguồn tin từ leaker Digital Chat Station, Galaxy S27 Ultra có thể được trang bị cảm biến ISOCELL HPA 200MP hoàn toàn mới với kích thước lớn khoảng 1/1.12 inch. Điểm đáng chú ý của cảm biến này là hỗ trợ công nghệ LOFIC, giúp mở rộng dải tương phản động (HDR) và cải thiện khả năng tái tạo chi tiết ở cả vùng sáng lẫn vùng tối. Nhờ đó, ảnh chụp trong các tình huống ánh sáng phức tạp như chụp ngược sáng hay cảnh hoàng hôn có thể đạt chất lượng tốt hơn.

Trong khi đó, leaker Ice Universe cho rằng Samsung có thể không sử dụng nguyên bản cảm biến trên mà thay bằng phiên bản tùy chỉnh, tạm gọi là HP6 với kích thước khoảng 1/1.3 inch. Dù nhỏ hơn một chút, cảm biến này vẫn được kỳ vọng mang lại hiệu năng tương đương, đồng thời giúp thiết kế máy mỏng và gọn hơn.

Những nâng cấp tiềm năng này xuất hiện trong bối cảnh cuộc đua camera smartphone ngày càng khốc liệt. Nhiều tin đồn cho thấy Apple có thể mang công nghệ LOFIC lên dòng iPhone 18, trong khi Xiaomi đã bắt đầu áp dụng công nghệ tương tự trên Xiaomi 17 Ultra.

Kể từ Samsung Galaxy S23 Ultra, Samsung gần như giữ nguyên cảm biến 200MP trên các thế hệ Ultra kế tiếp và tập trung vào tối ưu thuật toán xử lý ảnh. Dù vậy, nếu kết hợp được phần mềm mạnh mẽ với cảm biến mới lớn hơn và công nghệ LOFIC, Galaxy S27 Ultra có thể tạo ra bước tiến đáng kể về chất lượng nhiếp ảnh di động.

Tất nhiên, còn khoảng một năm trước khi dòng Galaxy S27 ra mắt, và kế hoạch sản phẩm vẫn có thể thay đổi. Tuy vậy, nếu các rò rỉ hiện tại chính xác, Galaxy S27 Ultra có thể trở thành bản nâng cấp camera đáng chú ý nhất của Samsung trong nhiều năm qua.

Sáng 4.3, nhiều người dùng Facebook tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác đồng loạt gặp lỗi khi đăng nhập. Tài khoản bất ngờ bị đăng xuất và hiển thị thông báo “Tài khoản tạm thời không khả dụng”, kèm màn hình trắng, không thể truy cập nội dung.

Theo phản ánh, lỗi xảy ra chủ yếu trên phiên bản web, trong khi ứng dụng di động vẫn hoạt động tương đối ổn định. Một số người dùng cho biết họ đang sử dụng bình thường thì bị văng ra ngoài, sau đó đăng nhập lại được một lúc rồi tiếp tục bị thoát. Facebook gửi thông báo cho biết sự cố xuất phát từ lỗi hệ thống và khuyến nghị người dùng thử lại sau vài phút.

Dữ liệu từ Downdetector cho thấy sự cố bắt đầu được ghi nhận từ khoảng 4 giờ sáng và tăng vọt vào khoảng 5 giờ 28 (giờ Việt Nam), với hàng chục nghìn báo cáo trên toàn cầu. Mỹ là quốc gia bị ảnh hưởng nhiều nhất, tiếp theo là Anh, Indonesia, Ireland, Canada, Philippines, Hy Lạp và Úc. Hơn 61% báo cáo liên quan đến website, 17% liên quan đến đăng nhập, số còn lại gặp lỗi trên ứng dụng.

Đến thời điểm ghi nhận, Facebook chưa đưa ra thông báo chi tiết về nguyên nhân. Các chuyên gia nhận định đây nhiều khả năng là lỗi kỹ thuật diện rộng, không liên quan đến việc tài khoản bị tấn công, do đó người dùng không nên quá lo lắng.

Trước đó, nền tảng này cũng từng gặp một số sự cố tương tự, bao gồm việc nhiều fanpage tại Việt Nam bị gián đoạn hoạt động. Trong các lần trước, dịch vụ thường được khôi phục sau vài giờ.

Startup Bỉ AiCandy vừa tung video quảng cáo giả tưởng gây sốt về năm 2036, khi các ông trùm công nghệ đã già và con người phải “phục vụ” AI. Đoạn phim dài 40 giây quảng bá cho Energym – một công ty hư cấu do Elon Musk, Jeff Bezos và Sam Altman đồng sáng lập.

Trong viễn cảnh này, AI phát triển mạnh đến mức khiến nhiều người thất nghiệp, nhưng lại tiêu thụ nguồn năng lượng khổng lồ. Energym xuất hiện như giải pháp trớ trêu: xây dựng chuỗi phòng gym khai thác năng lượng do chính những người mất việc tạo ra khi tập luyện, rồi dùng nguồn điện đó để vận hành máy chủ AI – thứ đã thay thế họ.

Video sử dụng công nghệ AI để tái hiện phiên bản cao tuổi của ba CEO, đưa ra những cảnh báo về tương lai và giới thiệu mô hình kinh doanh mới. Đăng tải trên Instagram hôm 26/2, video nhanh chóng đạt hàng triệu lượt xem, hơn 110.000 lượt thích và hàng nghìn bình luận. Trên mạng xã hội X, nhiều tài khoản chia sẻ lại, trong đó một bài đăng thu hút hơn 6 triệu lượt xem.

Hai nhà đồng sáng lập AiCandy, Hans Buyse và Jan De Loore, cho biết bất ngờ trước mức độ lan tỏa. Ý tưởng ban đầu xuất phát từ tranh luận về việc video AI tiêu tốn năng lượng và gây ô nhiễm. Từ đó, họ phát triển câu chuyện về nguồn năng lượng “sạch” do con người tạo ra, kết hợp yếu tố châm biếm các tỷ phú công nghệ.

Dù chỉ là giả tưởng, chủ đề AI thay thế lao động không xa rời thực tế. Amazon từng cắt giảm 14.000 nhân viên, còn Block (trước đây là Square) thông báo giảm 40% nhân sự, với lý do tái cấu trúc và ứng dụng AI. Video vì thế không chỉ gây cười, mà còn chạm vào nỗi lo rất thật về tương lai việc làm trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.